translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "người dùng" (1件)
người dùng
日本語 ユーザー
Ứng dụng này rất thân thiện với người dùng.
このアプリはユーザーにとても優しいだ。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "người dùng" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "người dùng" (4件)
Ứng dụng này rất thân thiện với người dùng.
このアプリはユーザーにとても優しいだ。
người dùng di động có thể tự tra cứu các số điện thoại
携帯電話のユーザーは自分で電話番号を検索できます。
người dùng di động có thể tự tra cứu các số điện thoại đang đứng tên mình
携帯電話のユーザーは自分名義の電話番号を自分で検索できます。
VNeID sẽ gửi thông báo đến người dùng theo từng đợt do số lượng thuê bao lớn
加入者数が多いため、VNeIDはユーザーに通知を順次送信します。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)